Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 12
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フノ丶一一丨一丨フ一一
Thương Hiệt: BOQMB (月人手一月)
Unicode: U+478D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: cing4, zing6

Tự hình 1

Dị thể 1