Có 4 kết quả:

giãygiẫynhảynhẩy
Âm Nôm: giãy, giẫy, nhảy, nhẩy
Unicode: U+47E2
Tổng nét: 12
Bộ: túc 足 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノフ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/4

giãy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giãy chết; giãy nảy

giẫy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giẫy chết; giẫy dụa

nhảy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bước nhảy; nhảy vọt

nhẩy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem Nhảy