Có 2 kết quả:

quíquẹo
Âm Nôm: quí, quẹo
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一フ丶ノノ丶一一ノ丶
Thương Hiệt: RMNOK (口一弓人大)
Unicode: U+480F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: kwaai4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

quí

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

quẹo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quẹo cổ