Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: khuê
Unicode: U+4811
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一ノ丶一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể