Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Thương Hiệt: RMYPD (口一卜心木)
Unicode: U+4815
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp