Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+4818
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Hình thái: ⿰𣬉
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ丨フノ丶一一フノフ
Thương Hiệt: RMHWP (口一竹田心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp