Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 13
Bộ: thân 身 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一ノ丨丶フ丨フ一
Thương Hiệt: HHLSR (竹竹中尸口)
Unicode: U+483A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp