Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 9
Bộ: xa 車 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一丨フノ
Thương Hiệt: JJKS (十十大尸)
Unicode: U+4843
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: lik6