Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 23
Bộ: sước 辵 (+20 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶丶フ丶
Thương Hiệt: YBUE (卜月山水)
Unicode: U+48B2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp