Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+48E6
Tổng nét: 9
Bộ: dậu 酉 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一フノ
Thương Hiệt: MWKS (一田大尸)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp