Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: đam, đắm, xẩm
Tổng nét: 16
Bộ: dậu 酉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一一丨丨一一一ノ丶フ
Thương Hiệt: MWTMV (一田廿一女)
Unicode: U+4901
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dam1

Tự hình 1

Dị thể 1