Có 2 kết quả:

xíchxếch
Âm Nôm: xích, xếch
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨ノ丶一一丨一ノ丨ノ丶
Thương Hiệt: CGLC (金土中金)
Unicode: U+4932
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

xích

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây xích, xích chân

xếch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gọi xếch mé; méo xếch