Có 2 kết quả:

phayphỉ
Âm Nôm: phay, phỉ
Unicode: U+4935
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨ノ丶一丨一一一丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

phay

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dao phay

phỉ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)