Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: dữu, hữu
Unicode: U+4972
Tổng nét: 23
Bộ: kim 金 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨ノ丶一一丨フ一丨フ一丨フ一フノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể