Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: chũm, trấm
Unicode: U+49F5
Tổng nét: 12
Bộ: chuy 隹 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フノフノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: LUOG (中山人土)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2