Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 21
Bộ: cách 革 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨丶丶フ丨フ一フ一丶フ丶丶
Thương Hiệt: TJJRP (廿十十口心)
Unicode: U+4A80
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: faat1, gun2, wun2, zyun2

Tự hình 1

Dị thể 1