Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hàng
Tổng nét: 12
Bộ: âm 音 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一一丨一
Thương Hiệt: YAM (卜日一)
Unicode: U+4AA6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hung4

Tự hình 1

Dị thể 2