Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hôn
Unicode: U+4AD2
Tổng nét: 17
Bộ: hiệt 頁 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一フ丨フ一一一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể