Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 14
Bộ: phong 風 (+5 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノフノ丨フ一丨一丶丶丶フノフ
Thương Hiệt: HNJP (竹弓十心)
Unicode: U+4B01
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: naa5, zyu4, zyu6