Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 12
Bộ: thực 食 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノフノフ
Thương Hiệt: OIPKN (人戈心大弓)
Unicode: U+4B28
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gaau3, haau3

Tự hình 1

Dị thể 2

Chữ gần giống 1