Có 2 kết quả:

ấpốp
Âm Nôm: ấp, ốp
Tổng nét: 18
Bộ: ngư 魚 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一フ丨一フ
Thương Hiệt: NFRAU (弓火口日山)
Unicode: U+4C52
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zaap1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

ấp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

ốp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá ốp