Có 2 kết quả:

hứcvược
Âm Nôm: hức, vược
Tổng nét: 19
Bộ: ngư 魚 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨フ一一フノ丶
Thương Hiệt: NFIRM (弓火戈口一)
Unicode: U+4C5B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gwik1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

hức

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hức (tên một loại cá còn gọi là cá vược)

vược

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá vược