Có 1 kết quả:

sấu
Âm Nôm: sấu
Tổng nét: 20
Bộ: ngư 魚 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丨一フ一一丨フ丶
Thương Hiệt: NFHXE (弓火竹重水)
Unicode: U+4C78
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: caau1, saau1, saau2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

sấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sấu