Có 2 kết quả:

lâulấu
Âm Nôm: lâu, lấu
Unicode: U+4C7E
Tổng nét: 22
Bộ: ngư 魚 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lâu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

lấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá lấu