Có 1 kết quả:

phu
Âm Nôm: phu
Tổng nét: 18
Bộ: mạch 麥 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶ノ丶丶ノフ丨一
Thương Hiệt: JEBND (十水月弓木)
Unicode: U+4D38
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: fu1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

phu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phu bì (trấu)