Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Unicode: U+4D6F
Tổng nét: 21
Bộ: hắc 黑 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶ノ一丨フ一一丨一一
Thương Hiệt: WFHJG (田火竹十土)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1