Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: quầng, vầng, vừng
Unicode: U+4D74
Tổng nét: 25
Bộ: hắc 黑 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丨フ一丨フ一一一フ一フ一
Thương Hiệt: WFRXU (田火口重山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4