Có 3 kết quả:

nhấtnhắtnhứt
Âm Nôm: nhất, nhắt, nhứt
Unicode: U+4E00
Tổng nét: 1
Bộ: nhất 一 (+0 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút:
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

nhất

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thư nhất, nhất định

nhắt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lắt nhắt

nhứt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhứt định (nhất định)