Có 1 kết quả:

thất
Âm Nôm: thất
Tổng nét: 2
Bộ: nhất 一 (+1 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút: 一フ
Thương Hiệt: JU (十山)
Unicode: U+4E03
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thất
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): シチ (shichi)
Âm Nhật (kunyomi): なな (nana), なな.つ (nana.tsu), なの (nano)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cat1

Tự hình 5

Dị thể 2

1/1

thất

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thất (số 7)