Có 1 kết quả:

miện
Âm Nôm: miện
Tổng nét: 4
Bộ: nhất 一 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一丨フフ
Thương Hiệt: MLVS (一中女尸)
Unicode: U+4E0F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cái, diễn, miễn
Âm Pinyin: chǒu, miǎn
Âm Nhật (onyomi): ベン (ben), メン (men)
Âm Nhật (kunyomi): みえぬ (mienu)
Âm Quảng Đông: min5

Tự hình 2

1/1

miện

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mũ miện