Có 3 kết quả:

thảvả
Âm Nôm: thả, , vả
Unicode: U+4E14
Tổng nét: 5
Bộ: nhất 一 (+4 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 5

Dị thể 5

1/3

thả

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thả ra

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vội vã

vả

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhờ vả