Có 2 kết quả:

biếngbính
Âm Nôm: biếng, bính
Unicode: U+4E19
Tổng nét: 5
Bộ: nhất 一 (+4 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

biếng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

biếng ăn

bính

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bính luân (sợi nhân tạo)