Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: lạng, lưỡng
Tổng nét: 6
Bộ: nhất 一 (+5 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一丨フ丨フ丨
Thương Hiệt: MLBU (一中月山)
Unicode: U+4E21
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lạng, lưỡng
Âm Pinyin: liǎng, liàng
Âm Nhật (onyomi): リョウ (ryō)
Âm Nhật (kunyomi): てる (teru), ふたつ (futatsu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: loeng5

Tự hình 1

Dị thể 2