Có 2 kết quả:

chúachủ
Âm Nôm: chúa, chủ
Tổng nét: 5
Bộ: chủ 丶 (+4 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái:
Nét bút: 丶一一丨一
Thương Hiệt: YG (卜土)
Unicode: U+4E3B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chủ, chúa
Âm Pinyin: zhǔ
Âm Nhật (onyomi): シュ (shu), ス (su), シュウ (shū)
Âm Nhật (kunyomi): ぬし (nushi), おも (omo), あるじ (aruji)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyu2

Tự hình 4

Dị thể 1

1/2

chúa

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vua chúa, chúa công, chúa tể

chủ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút