Có 4 kết quả:

chachạsạ
Âm Nôm: cha, chạ, , sạ
Tổng nét: 5
Bộ: triệt 丿 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノ一丨一一
Thương Hiệt: HS (竹尸)
Unicode: U+4E4D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sạ, tác, xạ
Âm Pinyin: zhà, zuò
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), サク (saku)
Âm Nhật (kunyomi): -なが.ら (-naga.ra), たちま.ち (tachima.chi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaa3, zaa6, zok3

Tự hình 4

Dị thể 3

1/4

cha

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

chạ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chung chạ, lang chạ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sã cánh

sạ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)