Có 1 kết quả:

hồ
Âm Nôm: hồ
Tổng nét: 5
Bộ: triệt 丿 (+4 nét)
Lục thư: chỉ sự
Nét bút: ノ丶ノ一丨
Thương Hiệt: HFD (竹火木)
Unicode: U+4E4E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hồ
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): コ (ko), オ (o)
Âm Nhật (kunyomi): か (ka), ああ (ā), かな (kana), や (ya), よ (yo), を (o)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fu1, fu4, wu4

Tự hình 6

Dị thể 2

1/1

hồ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cơ hồ