Có 2 kết quả:

quaiquay
Âm Nôm: quai, quay
Unicode: U+4E56
Tổng nét: 8
Bộ: triệt 丿 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: ノ一丨丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

quai

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quai nón

quay

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

quay lại