Có 3 kết quả:

gậtkhấtkhắt
Âm Nôm: gật, khất, khắt
Unicode: U+4E5E
Tổng nét: 3
Bộ: ất 乙 (+2 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱𠂉
Nét bút: ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

gật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gật gù; ngủ gật

khất

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khất thực

khắt

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

khắt khe