Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: sự,
Tổng nét: 7
Bộ: quyết 亅 (+6 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一丶ノフ一一丨
Thương Hiệt: JFLN (十火中弓)
Unicode: U+4E8A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sự
Âm Pinyin: shì
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji), シ (shi), ズ (zu)
Âm Nhật (kunyomi): こと (koto), つか.う (tsuka.u), つか.える (tsuka.eru)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1