Có 3 kết quả:

vovu
Âm Nôm: vo, vu,
Unicode: U+4E8E
Tổng nét: 3
Bộ: nhị 二 (+1 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: 一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

vo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vo gạo, vòng vo

vu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vò võ