Có 2 kết quả:

khuykhuây
Âm Nôm: khuy, khuây
Tổng nét: 3
Bộ: nhị 二 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一フ
Thương Hiệt: XMMVS (重一一女尸)
Unicode: U+4E8F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuy, vu
Âm Pinyin: kuī,
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kwai1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

khuy

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuy áo, khuy quần

khuây

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giải khuây, khuây khoả