Có 1 kết quả:

hanh
Âm Nôm: hanh
Unicode: U+4EA8
Tổng nét: 7
Bộ: đầu 亠 (+5 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶一丨フ一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 5

Dị thể 3

1/1

hanh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gió hanh, hanh nắng