Có 2 kết quả:

kinhkiêng
Âm Nôm: kinh, kiêng
Unicode: U+4EAC
Tổng nét: 8
Bộ: đầu 亠 (+6 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶一丨フ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

kinh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kinh đô

kiêng

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

kiêng nể