Có 1 kết quả:

thân
Âm Nôm: thân
Unicode: U+4EB2
Tổng nét: 9
Bộ: đầu 亠 (+7 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丶ノ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thân

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

song thân (cha mẹ); thân cận