Có 1 kết quả:

đàn
Âm Nôm: đàn
Tổng nét: 13
Bộ: đầu 亠 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Thương Hiệt: YWRM (卜田口一)
Unicode: U+4EB6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chiên, đản, thiện
Âm Pinyin: dǎn, dàn
Âm Nhật (onyomi): タン (tan), セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): あつ.い (atsu.i), ほしいまま (hoshiimama)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: taan2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

đàn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

diễn đàn, văn đàn; đăng đàn