Có 2 kết quả:

tỉức
Âm Nôm: tỉ, ức
Tổng nét: 3
Bộ: nhân 人 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ
Thương Hiệt: ON (人弓)
Unicode: U+4EBF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ức
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: jik1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

tỉ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàng tỉ

ức

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ức vạn, ức triệu (nhiều lắm)