Có 1 kết quả:

kẻ
Âm Nôm: kẻ
Unicode: U+4EC9
Tổng nét: 4
Bộ: nhân 人 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kẻ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù