Có 13 kết quả:

sãisõisảisảysẩysẻsẽsễsỡixảy
Âm Nôm: sãi, , , sõi, , sải, sảy, sẩy, sẻ, sẽ, sễ, sỡi, xảy
Unicode: U+4ED5
Tổng nét: 5
Bộ: nhân 人 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/13

sãi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sãi vãi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sè sè; cay sè

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đen sì

sõi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sành sõi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sĩ (công chức thời xưa)

sải

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sải tay

sảy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sàng sảy

sẩy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sẩy tay, sẩy thai

sẻ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chim sẻ

sẽ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đi se sẽ

sễ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sễ xuống

sỡi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

âm khác của sĩ

xảy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xảy ra