Có 1 kết quả:

thiên
Âm Nôm: thiên
Âm Hán Việt: thiên
Âm Pinyin: qiān
Unicode: U+4EDF
Tổng nét: 5
Bộ: nhân 人 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ一丨
Thương Hiệt: OHJ (人竹十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

thiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiên (số ngàn); liên thiên