Có 1 kết quả:

tam
Âm Nôm: tam
Unicode: U+4EE8
Tổng nét: 5
Bộ: nhân 人 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tam

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)